Sự kiện chính
30'
Lipman E.
Veronica Bernardi(Reason:Penalty confirmed)
31'
Nischler N.
34'
Pavan M.
44'
Pavan M. (Assist:Zara Kramzar)(Assists:Zara Kramzar)
45'
Matilde Pavan(Reason:Goal confirmed)
45'
Sophie Howard
79'
79'
Cinotti N. (Assist:Massa A.)
80'
Norma Cinotti(Reason:Goal confirmed)
89'
Ferrara A.
90'
Valeria Monterubbiano(Reason:No penalty confirmed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Como 2000 (W) vs Genoa (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 11 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 9.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Como 2000 (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Genoa (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 13
- 13
- 28
- 16
- 4
- 19
- 15
- 14
- 23
- 24
- 19
- 12
- 15
- 12
- 17
- 16
- 19
- 10
- 9
- 18
- 19
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Como 2000 (W) (26 Trận đấu) | Genoa (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/11/2025 06:59

