Sự kiện chính
11'
Gago K. (Assist:Fernandez M.)
Mullet G. (Assist:Noelle Maritz)(Assists:Noelle Maritz)
45'
Noelle Maritz
54'
55'
Honoka Hayashi
59'
70'
Ruby Mace
74'
90'
Gago K.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aston Villa (W) vs Everton FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 6 | Phạm lỗi | 9.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Aston Villa (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Everton FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 12
- 15
- 19
- 25
- 24
- 25
- 8
- 10
- 19
- 10
- 5
- 12
- 18
- 20
- 16
- 12
- 16
- 16
- 20
- 10
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (W) (27 Trận đấu) | Everton FC (w) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

