Sự kiện chính
25'
Jhohan Sebastian Romana Espitia
34'
35'
Santiago Gonzalez
38'
Bruno Javier Leyes Sosa
Alexis Ricardo Cuello
40'
Alexis Ricardo Cuello
45'
Ignacio Perruzzi
48'
51'
Tomas Cardona
Branco Salinardi
EMANUEL CECCHINI
59'
71'
Simon Rivero
Braian Martinez
Matias Reali
Manuel Insaurralde
75'
Fabricio Lopez
Ezequiel Herrera
75'
78'
Blas Armoa
Jabes Saralegui
78'
Sebastian Luciano Medina
Hector Fertoli
85'
Simon Rivero
Agustin Ladstatter
Ezequiel Cerutti
86'
87'
Julian Alejo Lopez
Santiago Gonzalez
87'
Ramón Arias
Bruno Javier Leyes Sosa
90'
Ramón Arias
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 59.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 10
- 7
- 17
- 10
- 13
- 23
- 20
- 13
- 27
- 31
- 15
- 10
- 7
- 20
- 23
- 13
- 11
- 10
- 15
- 24
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

