Sự kiện chính
10'
17'
Ezequiel Busquets
20'
32'
Jose Neris
34'
43'
Diogo Guzman
44'
Alexander Dos Santos
45'
56'
Pablo Siles
Diego Romero Lanz
Juan Patino
60'
Bruno Arady
Romulo Otero Vasquez
60'
61'
62'
Bautista Kociubinski
Pablo Siles
62'
Franco Pizzichillo
Ezequiel Busquets
70'
Santiago Costa
Diogo Guzman
73'
Paolo Calione
Julian Millan
75'
Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
Christian Oliva
76'
79'
Gary Christofer Kagelmacher Perez
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Alexander Dos Santos
84'
85'
Kevin Arevalo
Walter Claudio Nunez
Paolo Calione
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nacional Montevideo vs Montevideo City Torque đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
Nacional Montevideo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Montevideo City Torque
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 17
- 20
- 17
- 11
- 12
- 20
- 14
- 25
- 21
- 5
- 11
- 20
- 16
- 17
- 15
- 17
- 15
- 17
- 20
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nacional Montevideo (61 Trận đấu) | Montevideo City Torque (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 12 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

