Sự kiện chính
24'
39'
66'
72'
82'
85'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CD Miguel Iturralde vs Club Sport Emelec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 7.5 | Phạt góc | 8 | 7.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 0 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 62% | 0% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
CD Miguel Iturralde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 0
- 14
- 13
- 28
- 27
- 14
- 13
- 14
- 22
- 28
- 22
- 33
- 21
- 33
- 4
- 0
- 14
- 33
- 21
- 0
- 19
- 0
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Miguel Iturralde (1 Trận đấu) | Club Sport Emelec (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |

