Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 4 | Phạm lỗi | 0 | 4 | Phạm lỗi | 0 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 64% | 46% | TL kiểm soát bóng | 64% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 11
- 19
- 14
- 10
- 14
- 12
- 14
- 15
- 32
- 31
- 7
- 18
- 23
- 15
- 19
- 20
- 19
- 16
- 7
- 15
- 23
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |

