Dữ liệu đội bóng ACS FC Dinamo Bucuresti vs AFC Progresul Spartac Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 2.6 | Mất bàn | 2 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.5 | 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 54% | Phạm lỗi | 46% | 44.8% | Phạm lỗi | 46% |
ACS FC Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Progresul Spartac Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 7
- 13
- 24
- 21
- 7
- 13
- 17
- 4
- 24
- 34
- 12
- 16
- 29
- 17
- 6
- 10
- 22
- 14
- 12
- 13
- 16
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ACS FC Dinamo Bucuresti (0 Trận đấu) | AFC Progresul Spartac Bucuresti (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |

