Sự kiện chính
24'
Djordje Petrovic
Norberto Murara Neto
46'
Antoine Semenyo
Marcus Tavernier
46'
57'
Freddie Potts
67'
Dango Ouattara
Hamed Junior Traore
69'
Eli Junior Kroupi
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
69'
Julian Vincente Araujo
Adam Smith
69'
James Hill
Marcos Senesi
69'
70'
Kyle Walker-Peters
Aaron Wan-Bissaka
70'
Guido Rodriguez
Freddie Potts
70'
Konstantinos Mavropanos
Jean-Clair Todibo
70'
Tomas Soucek
Niclas Fullkrug
Julian Vincente Araujo
77'
Julio Cesar Soler Barreto
Adrien Truffert
84'
Chris Mepham
Ilya Zabarnyi
84'
Romain Faivre
Alex Scott
84'
Ben Winterburn
Tyler Adams
84'
Remy Rees-Dottin
David Brooks
84'
84'
Lewis Orford
James Ward Prowse
85'
Andrew Irving
Lucas Tolentino Coelho de Lima
87'
Konstantinos Mavropanos
90'
Oliver Scarles
El Hadji Malick Diouf
90'
Callum Marshall
Jarrod Bowen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AFC Bournemouth vs West Ham United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 2.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 9 | 14 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 62% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 53% |
AFC Bournemouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Ham United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 19
- 8
- 11
- 21
- 7
- 24
- 21
- 18
- 28
- 18
- 16
- 17
- 11
- 8
- 16
- 14
- 13
- 14
- 27
- 17
- 13
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Bournemouth (6 Trận đấu) | West Ham United (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

