Sự kiện chính
56'
Pablo Nicolas Vargas Romero
64'
Renzo Malanca
Jose Ignacio Castro Mena
67'
Eduardo Jesus Vargas Rojas
73'
74'
Luciano Daniel Arriagada Garcia
Pablo Nicolas Vargas Romero
Paolo Guajardo
Franco Troyansky
76'
Luis Riveros
83'
Martin Jimenez
Nicolas Ivan Orellana Acuna
87'
Alessandro Riep
Luis Riveros
87'
87'
Mario Briceno
Maximiliano Gutierrez
87'
Claudio Gerardo Torres Gaete
Lionel Altamirano
87'
Santiago Silva
Claudio Elias Sepulveda Castro
Marco Ramos
90'
Alexis Gonzalez
Eduardo Jesus Vargas Rojas
90'
Jorge Espejo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Audax Italiano vs Huachipato đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 15 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 38.9% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
Audax Italiano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Huachipato
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 18
- 11
- 9
- 19
- 13
- 23
- 13
- 15
- 28
- 19
- 19
- 13
- 3
- 23
- 16
- 18
- 9
- 6
- 12
- 11
- 38
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Audax Italiano (13 Trận đấu) | Huachipato (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
30/09/2025 09:59

