Sự kiện chính
7'
Leon Musaev
33'
Leo Goglichidze
42'
Italo Fernandes Assis Goncalves
45'
50'
83'
Evgeny Kharin
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ural Sverdlovsk Oblast vs Rodina Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16.2 | Phạm lỗi | 4.5 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 55% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Ural Sverdlovsk Oblast
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rodina Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 8
- 19
- 21
- 13
- 10
- 23
- 27
- 11
- 21
- 17
- 12
- 17
- 12
- 20
- 20
- 17
- 10
- 8
- 16
- 14
- 28
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ural Sverdlovsk Oblast (35 Trận đấu) | Rodina Moscow (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

