Sự kiện chính
3'
6'
10'
Niko Havelka
43'
46'
Sodiq Fatai
Jaly Mouaddib
46'
Sebastian Ring
Lautaro Ezequiel Cano
46'
Momo Yansane
Christos Kallis
Panagiotis Andreou
Carel Eiting
46'
52'
Ryan Edwards
Niko Havelka
Novica Erakovic
Angelos Neofytou
65'
70'
Ewandro Felipe de Lima Costa
73'
Ioannis Kousoulos
Evangelos Andreou
79'
Mateusz Musialowski
Anastasios Chatzigiovannis
79'
81'
Stavros Georgiou
Danny Agostinho Henriques
Panagiotis Andreou
85'
89'
Sebastian Ring
Stefan Simic
Senou Coulibaly
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Omonia Nicosia FC vs Omonia Aradippou đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Omonia Nicosia FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omonia Aradippou
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 20
- 20
- 15
- 20
- 15
- 13
- 13
- 17
- 20
- 20
- 21
- 4
- 9
- 14
- 18
- 8
- 15
- 29
- 18
- 21
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Omonia Nicosia FC (47 Trận đấu) | Omonia Aradippou (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 7 | 5 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

