Sự kiện chính
Fernando Basante
9'
10'
Richard Jose Blanco Delgado
Santiago Natera
18'
30'
Javier Gimenez
Fernando Basante
32'
38'
Yolfran Caricote
Victor Rivero
Emanuel Iniguez
46'
Gaston Alejandro Perez Conde
Santiago Natera
46'
54'
Nicol Martinez
Robert Garces
54'
Lewuis Pena
Javier Gimenez
64'
Francisco Funes
Sneider Navarro
65'
Gaston Poncet Otero
Richard Jose Blanco Delgado
Juan Villalobos
Leandro Rodriguez
68'
Eduardo Anderson
70'
79'
Jeizon Ramirez
Nestor Cova
Edanyilber Jose Navas Alayon
Fernando Basante
81'
84'
Cristian RamIrez
Dhylan Castillo
86'
90'
Richard Jose Figueroa Aviles
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monagas SC vs Metropolitanos FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 17.4 |
| 6 | Phạt góc | 2.3 | 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 54% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
Monagas SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metropolitanos FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 17
- 21
- 15
- 21
- 15
- 17
- 15
- 14
- 27
- 12
- 12
- 14
- 14
- 17
- 20
- 12
- 14
- 12
- 12
- 17
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monagas SC (47 Trận đấu) | Metropolitanos FC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 7 |
Cập nhật
31/08/2025 09:59

