Sự kiện chính
45'
Gaston Alejandro Perez Conde
Santiago Natera
53'
Leandro Rodriguez
Anderson Contreras
53'
62'
Kaya Makosso
Dimas Meza
63'
Diabagate Aboubakar
Junior Cedeno
Ronald Rodriguez
Fernando Basante
63'
Cristian RamIrez
Dhylan Castillo
63'
69'
Andres Fabian Ponce Nunez
70'
Emanuel Iniguez
73'
75'
Rafael Arace
Andres Fabian Ponce Nunez
76'
Jayson Martinez
Harrison Contreras
Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo
Jefferson Caraballo
78'
81'
Edwuin Alexander Pernia Martinez
87'
Raudy Guerrero
Edwuin Alexander Pernia Martinez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monagas SC vs Academia Puerto Cabello đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 54% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Monagas SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Academia Puerto Cabello
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 17
- 14
- 15
- 19
- 15
- 21
- 15
- 14
- 27
- 14
- 12
- 11
- 14
- 11
- 20
- 30
- 14
- 11
- 12
- 19
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monagas SC (47 Trận đấu) | Academia Puerto Cabello (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 9 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 10:00

