Sự kiện chính
7'
Runtukahu Eksel
Dicky Kurniawan Arifin
Rendi Saepul
46'
46'
Gustavo Almeida dos Santos
Runtukahu Eksel
55'
Shayne Pattynama
Borja Herrera
55'
Abdallah Sudi
Alexis Gomez
58'
Iker Guarrotxena Vallejo
60'
61'
Alaeddine Ajaraie
64'
Buyung Ismu Lessy
Rahmat Hidayat
76'
Aly Ndom
Borja Herrera
76'
Muhammad Adzikry Fadlillah
Wahyudi Hamisi
76'
76'
Jean Mota Oliveira de Souza
Allano Brendon de Souza Lima
79'
Emaxwell Souza de Lima
Alaeddine Ajaraie
79'
Muhammad Faturrahman
Shayne Pattynama
88'
Cyrus Margono
Andritany Ardhiyasa
90'
Cyrus Margono
90'
Jose Luis Espinosa Arroyo,Tiri
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persijap Jepara vs Persija Jakarta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 4 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 7 | Phạt góc | 9.7 | 5.6 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
Persijap Jepara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persija Jakarta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 2
- 16
- 27
- 11
- 8
- 13
- 21
- 24
- 24
- 26
- 14
- 10
- 12
- 10
- 20
- 14
- 12
- 14
- 8
- 7
- 34
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persijap Jepara (29 Trận đấu) | Persija Jakarta (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 9 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 6 |
Cập nhật
05/05/2026 06:59

