Sự kiện chính
12'
Ginanjar Ramadhani
39'
Teuku Ichsan
45'
Victor Luiz
45'
45'
46'
Dendi Sulistyawan
Ginanjar Ramadhani
46'
Wahyu Subo Seto
Teuku Ichsan
57'
Putu Gede Juni Antara
Sani Rizki
Victor Dethan
Sheriddin Boboev
63'
Luka Cumic
Alex de Aguiar Gomes
63'
Alex de Aguiar Gomes
67'
72'
Akbar Tanjung
Resky Fandi Witriawan
73'
77'
Ilija Spasojevic
Moises Gaucho
Fahrul Aditia
Rizky Eka Pratama
82'
Rasyid Bakri
Savio Roberto
82'
90'
Ryan Kurnia
Firza Andika
Luka Cumic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PSM Makassar vs Bhayangkara Solo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 40% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
PSM Makassar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bhayangkara Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 20
- 13
- 12
- 18
- 17
- 17
- 12
- 15
- 27
- 22
- 3
- 6
- 12
- 12
- 19
- 25
- 25
- 19
- 19
- 6
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSM Makassar (34 Trận đấu) | Bhayangkara Solo FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/05/2026 06:59

