Sự kiện chính
Dony Pamungkas
38'
44'
Mariano Peralta Bauer
Jordi Amat Mass
45'
47'
Rizky Ridho
48'
Jean Mota Oliveira de Souza
Alaeddine Ajaraie
56'
Thales Natanael Lira de Matos
57'
Fabio da Silva Calonego
58'
62'
64'
Alfharezzi Buffon
74'
Van Basty Sousa e Silva
Bruno Nunes de Barros
78'
Muhammad Faturrahman
Jordi Amat Mass
78'
78'
Marcos Emanuel Astina
Mohammad Anz
85'
Ikhsan Nul Zikrak
Koldo Obieta
Allano Brendon de Souza Lima
88'
Shayne Pattynama
Dony Pamungkas
89'
90'
Ardi Idrus
Alfharezzi Buffon
90'
Muhammad Sihran Amrullah
Rivaldo Enero Pakpahan
90'
Ikhsan Nul Zikrak
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persija Jakarta vs Borneo FC Samarinda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 4.7 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 6.2 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 10.4 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Persija Jakarta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borneo FC Samarinda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 13
- 22
- 10
- 13
- 13
- 7
- 28
- 13
- 28
- 32
- 7
- 6
- 14
- 16
- 22
- 9
- 11
- 19
- 18
- 12
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persija Jakarta (57 Trận đấu) | Borneo FC Samarinda (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 11 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

