Sự kiện chính
29'
Gustavo Moreno de Franca
31'
34'
David Aparecido da Silva
Jorge Mendonca
41'
Fransiskus Alesandro
Riski Afrisal
46'
Emerson Santos de Souza
Iran da Conceicao Goncalves Junior
46'
47'
Manahati Lestusen
Tri Setiawan
47'
Yakob Sayuri
58'
Aji Kusuma
Riquelme Sousa Silva
67'
71'
Muhammad Ridwan
Alan Jose Bernardon
78'
Giovani Numberi
Taufik Hidayat
78'
83'
Riswan Lauhin
Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
83'
Muhammad Abduh Lestaluhu
Safrudin Tahar
83'
Taufik Rustam
Yance Sayuri
Nurdiansyah Nurdiansyah
Novan Setyo Sasongko
85'
Ahmad Rusadi
Jorge Mendonca
90'
90'
Ridho Syuhada Putra
David Aparecido da Silva
90'
Muhammad Ridwan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Madura United vs Java United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 48% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Madura United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Java United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 13
- 10
- 18
- 25
- 18
- 14
- 16
- 21
- 21
- 17
- 10
- 17
- 6
- 8
- 18
- 17
- 20
- 11
- 22
- 17
- 20
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Madura United (56 Trận đấu) | Java United FC (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 8 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

