Sự kiện chính
Yuran Fernandes
9'
Sheriddin Boboev
24'
26'
Ananda Raehan Alif
32'
35'
Aleksa Andrejic
38'
46'
Charisma Fathoni
Ramon Bueno
61'
Hokky Caraka
Zulfan Djiaulhaq
Jacques Medina Themopole
Victor Dethan
64'
Akbar Tanjung
Ananda Raehan Alif
64'
74'
Dusan Lagator
78'
Luka Cumic
Mufli Hidayat
78'
Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi Syam
Sheriddin Boboev
78'
80'
Ahmad Fahd Alchoir
Ahmad Hardianto
80'
Aep Nursofyan
Zalnando
87'
Dejan Racic
Aleksa Andrejic
88'
Abdul Rahman
Rizky Eka Pratama
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PSM Makassar vs Persita Tangerang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 50% |
PSM Makassar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persita Tangerang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 26
- 20
- 13
- 12
- 3
- 17
- 16
- 12
- 26
- 27
- 13
- 3
- 20
- 12
- 11
- 19
- 18
- 25
- 13
- 19
- 13
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSM Makassar (34 Trận đấu) | Persita Tangerang (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 7 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

