Sự kiện chính
23'
Salim Tuharea
30'
42'
Carlos Filipe Fonseca Chaby
Bruno Gomes de Oliveira Conceicao
46'
Firman Juliansyah
Armando Oropa
46'
Ambrizal Umanailo
Ripal Wahyudi
46'
49'
Samuel Gideon Balinsa
Arkhan Fikri
53'
Muhammad Rifad Marasabessy
Pedro Matos
58'
Cornelius Stewart
67'
Ricki Ariansyah
Zidane Afandi
67'
69'
Ian Puleio
Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
69'
Fikri Arjidan
Salim Tuharea
76'
Odivan
Valdeci Moreira da Silva
77'
Muhammad Anwar Rifai
Muhammad Rifad Marasabessy
AlHassan Wakaso
85'
Muhammad Ridwan
Pedro Matos
90'
90'
Samuel Gideon Balinsa
90'
Lucas Frigeri
Carlos Filipe Fonseca Chaby
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Semen Padang vs Arema FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 5.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Semen Padang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arema FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 17
- 19
- 11
- 14
- 8
- 14
- 20
- 19
- 32
- 23
- 11
- 21
- 7
- 5
- 11
- 13
- 11
- 5
- 30
- 21
- 26
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Semen Padang (43 Trận đấu) | Arema FC (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

