Sự kiện chính
Alexis Gomez
26'
Carlos Franca
30'
38'
Muhammad Adzikry Fadlillah
Rahmat Hidayat
46'
57'
Manahati Lestusen
Wbeymar Angulo
Dicky Kurniawan Arifin
Alexis Gomez
62'
Rosalvo Candido Rosa Junior
Ardi Ardiana
62'
Carlos Franca
67'
71'
Frets Listanto Butuan
Muhammad Abduh Lestaluhu
71'
Vinicius Duarte Vico
Ridho Syuhada Putra
Zahran Alamsah
Najeeb Yakubu
77'
78'
David Aparecido da Silva
Fikron Afriyanto
80'
89'
Safrudin Tahar
Yance Sayuri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persijap Jepara vs Putra Delta Sidoarjo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 7 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.7 | 12 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Persijap Jepara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Putra Delta Sidoarjo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 7
- 5
- 18
- 25
- 16
- 16
- 11
- 21
- 35
- 18
- 16
- 15
- 8
- 15
- 13
- 12
- 16
- 6
- 8
- 24
- 36
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persijap Jepara (8 Trận đấu) | Putra Delta Sidoarjo FC (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

