Sự kiện chính
28'
Ryan Kurnia
Rizky Ridho
45'
Allano Brendon de Souza Lima
45'
45'
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
53'
Sani Rizki
Ryan Kurnia
53'
Stjepan Plazonja
Deaner Missa Frengky
Putu Gede Juni Antara
62'
65'
Lautaro Bellegia
Christian Ilic
65'
Wahyu Subo Seto
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
65'
Ilija Spasojevic
Moises Gaucho
78'
Alan Cardoso de Andrade
Dony Pamungkas
82'
Hanif Sjahbandi
Van Basty Sousa e Silva
82'
Arlyansyah Abdulmanan
Emaxwell Souza de Lima
86'
Hansamu Yama Pranata
Allano Brendon de Souza Lima
89'
Witan Sulaeman
Rizky Ridho
89'
Jordi Amat Mass
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persija Jakarta vs Bhayangkara Solo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 5.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 14 | 11.1 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 59.1% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Persija Jakarta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bhayangkara Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 19
- 15
- 10
- 13
- 21
- 11
- 12
- 29
- 12
- 23
- 23
- 5
- 4
- 17
- 4
- 14
- 45
- 20
- 9
- 26
- 9
- 14
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persija Jakarta (48 Trận đấu) | Bhayangkara Solo FC (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật
30/12/2025 07:00

