Sự kiện chính
Mirza Mustafic
Brandon Wilson
35'
44'
Jean Befolo Mbaga Marie Privat
46'
Edo Febriansyah
Altariq Erfa Aqsal Ballah
46'
Wahyu Prasetyo
Rizdjar Nurviat
Jordy Bruijn
62'
63'
Stefano Lilipaly
Jean Befolo Mbaga Marie Privat
72'
Theo Fillo Da Costa Numberi
72'
Egy Maulana Vikri
Theo Fillo Da Costa Numberi
Made Andhika
Rizky Dwi Febrianto
74'
Rahmat Arjuna Reski
Kadek Agung Widnyana Putra
74'
Tim Receveur
80'
82'
Rafael Struick
Ricky Kambuaya
Made Andhika
83'
Muhammad Rahmat
Boris Kopitovic
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bali United vs Dewa United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 5.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 2 | 16.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 60.4% |
Bali United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dewa United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 9
- 13
- 12
- 8
- 19
- 23
- 9
- 23
- 12
- 26
- 35
- 10
- 14
- 17
- 11
- 22
- 18
- 12
- 11
- 20
- 22
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bali United (34 Trận đấu) | Dewa United FC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 3 |
Cập nhật
30/12/2025 07:00

