Sự kiện chính
20'
Leo Guntara
25'
58'
Ricki Ariansyah
61'
Rosad Setiawan
Pedro Matos
61'
Ferdiansyah Cecep Surya
Irsyad Maulana
61'
Ambrizal Umanailo
Firman Juliansyah
Eber Henrique Ferreira de Bessa
Aleksa Andrejic
71'
Ahmad Hardianto
Hokky Caraka
71'
73'
76'
Armando Oropa
Ripal Wahyudi
76'
Samuel Simanjuntak
Leo Guntara
Esal Sahrul Muhrom
Pablo Ganet Comitre
87'
90'
Febrian Triyanto
Ferdiansyah Cecep Surya
90'
Rui Rampa
Zalnando
Muhammad Toha
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persita Tangerang vs Semen Padang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Persita Tangerang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Semen Padang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 8
- 15
- 13
- 3
- 16
- 15
- 16
- 28
- 19
- 12
- 25
- 17
- 15
- 12
- 5
- 19
- 14
- 12
- 14
- 17
- 24
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persita Tangerang (36 Trận đấu) | Semen Padang (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

