Sự kiện chính
Rhys Hughes
9'
12'
Daniel Patrick Williams
Max Woodcock
Harry Franklin
35'
Noah Edwards
37'
41'
Max Woodcock
42'
46'
Ryan Brobbel
Ben Wilson
46'
Isaac Jefferies
Ben Clark
56'
Bratley Callum
Rhys Hughes
70'
81'
86'
Ryan Brobbel
Kit Margetson
89'
Zeli Ismail
Max Woodcock
90'
Dan Roberts
Callum West
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Connahs Quay Nomads FC vs The New Saints đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2.8 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 5.6 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 7.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 62.1% |
Connahs Quay Nomads FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
The New Saints
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 10
- 14
- 12
- 18
- 17
- 19
- 10
- 15
- 34
- 22
- 11
- 3
- 19
- 13
- 21
- 13
- 15
- 17
- 19
- 17
- 11
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Connahs Quay Nomads FC (50 Trận đấu) | The New Saints (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 15 | 18 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 2 |
Cập nhật
01/01/2026 06:59

