Sự kiện chính
Ariff Ariffin
8'
Takumi Sasaki(Reason:Goal Disallowed)
19'
45'
Noel Agbre
46'
Jasuli Mahalli
Shahrel Fikri Fauzi
46'
G. Durrkeswaran
Simen Lyngbo
59'
Che Rashid bin Che Halim
Ramaloo Aroon Kumar
Joseph Esso
68'
Zahril Azri
Nyanasegar Javabilaarivin
71'
Mio Tsunesayu
Sang-Su An
71'
71'
Michael Ozor
Ahmed Shamsaldin
73'
Kwangil Pak
Khuzaimi Piee
Harith Samsuri
80'
84'
Dae-Yeob Gu
Dong-hyeon Do
Anuar Ceesay
Takumi Sasaki
89'
Hadin Azman
Selvan Anbualagan
89'
90'
Dae-Yeob Gu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Negeri Sembilan vs Melaka FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 4 | 1.1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0% | Phạm lỗi | 52% | 45.5% | Phạm lỗi | 51.7% |
Negeri Sembilan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melaka FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 13
- 19
- 27
- 8
- 13
- 21
- 6
- 6
- 27
- 29
- 18
- 16
- 14
- 9
- 10
- 9
- 14
- 16
- 15
- 16
- 26
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Negeri Sembilan (24 Trận đấu) | Melaka FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 8 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

