Sự kiện chính
6'
35'
42'
Jon Irazabal
46'
Ignacio Mendez Navia Fernandez
Jonathan Silva
56'
Manuel Hidalgo
Hector Hevel
61'
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ignacio Insa Bohigues
Izzat Zikri Iziruddin
Chia Han Ruo
63'
68'
73'
Yago Cesar Da Silva
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
73'
Stuart Wilkin
Afiq Fazail
Akmal Zahir
Kamil Jaser Rendon Amirul
79'
Erick Brendon
Arif Shaqirin
79'
Khairulazhan Khalid
Ramadhan Hamid
85'
85'
Ajdin Mujagic
Bergson Gustavo Silveira da Silva
90'
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
Muhammad Firdaus Saiyadi
90'
Omid Musawi
Erick Brendon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Penang vs Johor Darul Takzim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 3.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.7 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 50% | 0% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Penang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Johor Darul Takzim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 13
- 19
- 28
- 17
- 7
- 17
- 15
- 12
- 21
- 24
- 18
- 17
- 13
- 5
- 15
- 5
- 11
- 23
- 22
- 23
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Penang (24 Trận đấu) | Johor Darul Takzim (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 9 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/02/2026 07:00

