Sự kiện chính
13'
37'
37'
46'
Luqman Shamsudin
Selvan Anbualagan
46'
Noor Aidil
Azrin Afiq
49'
51'
Zahril Azri
60'
Mio Tsunesayu
Takumi Sasaki
60'
Haiqal Danish
Zahril Azri
Ahmad Irfan
63'
Stefano Brundo
64'
65'
Jovan Motika
Izzat Zikri Iziruddin
Ahmad Haziq Kutty Abba
81'
Ariff Farhan
Adib Raop
81'
81'
Hakimi Abdullah
Zainal Abidin
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
Kipre Tchetche
90'
Chia Han Ruo
Jose Elmer Porteria
90'
90'
Luis Nsue
Bruno Suzuki
Dylan Wenzel-Halls
90'
90'
Faith Friday Obilor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Penang vs Negeri Sembilan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 6 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 0% | Phạm lỗi | 45.5% |
Penang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Negeri Sembilan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 13
- 13
- 28
- 27
- 7
- 13
- 15
- 6
- 21
- 27
- 18
- 18
- 13
- 14
- 15
- 10
- 11
- 14
- 22
- 15
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Penang (24 Trận đấu) | Negeri Sembilan (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 8 | 3 |
Cập nhật 05/10/2025 07:00




