Sự kiện chính
23'
Alexander Jeremejeff
Giorgos Giakoumakis
32'
Alexander Jeremejeff
34'
Alessandro Bianco
60'
Jorge Marcos Pombo Escobar
Jean Thierry Lazare Amani
60'
Patrik Mijic
Dimitrios Theodoridis
60'
61'
Giannis Konstantelias
Alessandro Bianco
62'
Luka Ivanusec
Chatsidis
62'
Luka Ivanusec
Alex Petkov
63'
72'
Alexander Jeremejeff
Miguel Lamego Tavares
Bernardo Martins
78'
Yasser Larouci
Diamantis Chouchoumis
78'
80'
Mohamed Mady Camara
Christos Zafeiris
Sebastian Musiolik
Timipere Johnson Eboh
87'
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AE Kifisias vs PAOK Saloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 2.7 | 17 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 8 | 4.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1 | 3.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 19.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 58.2% |
AE Kifisias
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PAOK Saloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 24
- 15
- 12
- 21
- 12
- 14
- 14
- 16
- 26
- 21
- 6
- 10
- 9
- 10
- 29
- 18
- 19
- 24
- 16
- 16
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AE Kifisias (16 Trận đấu) | PAOK Saloniki (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 4 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

