Sự kiện chính
2'
19'
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
27'
Pepe Castano
53'
59'
Kalvin Ketu
Stefan Mitrovic
61'
Julian Chicco
Eder Gonzalez
61'
Julian Bartolo
Junior Leandro Mendieta
61'
64'
Andre Luiz Inacio da Silva
Gelson Martins
64'
Clayton Fernandes Silva
Mehdi Taromi
64'
Christos Mouzakitis
Santiago Hezze
Chidera Okoh
Nicholas Gioacchini
70'
75'
Andre Luiz Inacio da Silva
75'
Yusuf Yazici
Daniel Castelo Podence
76'
Alexis Kalogeropoulos
Panagiotis Retsos
Evgeni Yablonski
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Asteras Tripolis vs Olympiakos Piraeus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 10.7 | 4.5 | Phạt góc | 8.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 66% | 46.1% | TL kiểm soát bóng | 60.9% |
Asteras Tripolis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olympiakos Piraeus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 15
- 10
- 15
- 19
- 20
- 18
- 15
- 19
- 25
- 21
- 8
- 6
- 20
- 21
- 16
- 3
- 12
- 25
- 12
- 18
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Asteras Tripolis (47 Trận đấu) | Olympiakos Piraeus (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 3 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

