Sự kiện chính
3'
Aristotelis Karasalidis
16'
21'
Greg Taylor(Reason:Goal awarded)
Stephane Omeonga
Giannis Panagiotis Doiranlis
64'
Alexandros Maskanakis
Zidane Banjaqui
65'
69'
Luka Ivanusec
Kiril Despodov
69'
Giorgos Giakoumakis
Fedor Chalov
73'
76'
Alessandro Bianco
Souahilo Meite
Andrew Greensmith
Andrei Ivan
76'
Marios Tsaousis
Ihor Kalinin
76'
81'
83'
Konstantinos Thymianis
Magomed Ozdoev
83'
Dimitrios Berdos
Barcellos Freda Taison
Moussa Wague
Charalampos Georgiadis
83'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Panserraikos vs PAOK Saloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 15 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 1.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 18 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 41.8% | TL kiểm soát bóng | 60.1% |
Panserraikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PAOK Saloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 25
- 15
- 3
- 17
- 14
- 17
- 21
- 13
- 28
- 17
- 7
- 15
- 15
- 13
- 18
- 20
- 18
- 27
- 16
- 9
- 22
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panserraikos (42 Trận đấu) | PAOK Saloniki (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

