Sự kiện chính
Domagoj Vida
19'
26'
Sotiris Kontouris
Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
41'
57'
Miguel Luís
Sotiris Kontouris
Luka Jovic
Dimitrios Kaloskamis
65'
Mijat Gacinovic
Razvan Marin
72'
75'
Jorge Aguirre de Cespedes
Kosta Aleksic
76'
Alexandru Irinel Matan
Konrad Michalak
Luka Jovic(Reason:Goal Disallowed - Foul)
78'
Lazaros Rota
79'
Luka Jovic
81'
87'
Unai Garcia Lugea
Esteban Diego
88'
Lampros Smyrlis
Beni Nkololo
90'
Alexandru Irinel Matan
90'
Marko Grujic
Aboubakary Koita
90'
Dereck Kutesa
Frantzdy Pierrot
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AEK Athens vs Panaitolikos Agrinio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 6.2 | Phạt góc | 2.6 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 15.5 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 66% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 39.2% |
AEK Athens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Panaitolikos Agrinio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 4
- 14
- 25
- 19
- 16
- 23
- 0
- 9
- 20
- 19
- 33
- 11
- 15
- 17
- 10
- 14
- 30
- 17
- 12
- 14
- 7
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AEK Athens (38 Trận đấu) | Panaitolikos Agrinio (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 7 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

