Sự kiện chính
7'
15'
Anass Zaroury
Sverrir Ingi Ingason
20'
45'
46'
Filip Bainovic
Georgios Kanellopoulos
51'
55'
Nikolaos Athanasiou
Moussa Sissoko
Renato Junior Luz Sanches
64'
73'
Achilleas Poungouras
Konstantinos Kostoulas
74'
Aaron Leya Iseka
Taxiarhis Fountas
74'
Giannis Theodosoulakis
Levan Shengelia
Filip Djuricic
Vicente Taborda
75'
Milos Pantovic
Andrews Tetteh
76'
Facundo Pellistri Rebollo
Santino Andino
76'
79'
Giannis Theodosoulakis
Anastasios Bakasetas
81'
86'
87'
Ilias Chatzitheodoridis
Nikolaos Athanasiou
90'
Thiago Nuss
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Panathinaikos vs OFI Crete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.5 | 14.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 42% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Panathinaikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
OFI Crete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 23
- 8
- 18
- 14
- 18
- 22
- 6
- 18
- 9
- 26
- 23
- 17
- 13
- 14
- 13
- 11
- 11
- 26
- 20
- 8
- 11
- 20
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panathinaikos (32 Trận đấu) | OFI Crete (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

