Sự kiện chính
3'
43'
Rafael Carioca
45'
Almir Silva
59'
Pablo Thiago Ferreira Thomaz
61'
70'
Wellington Silva
Magno
72'
Rafael Forster
81'
90'
90'
Bruno Sergio Jaime
Magno
90'
90'
Alan Ferreira de Amorim
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CFRJ Marica RJ vs Volta Redonda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 16 | 18.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 48% |
CFRJ Marica RJ
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volta Redonda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 6
- 13
- 10
- 18
- 6
- 8
- 23
- 13
- 6
- 21
- 46
- 11
- 7
- 20
- 30
- 4
- 17
- 16
- 7
- 20
- 10
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CFRJ Marica RJ (15 Trận đấu) | Volta Redonda (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

