Sự kiện chính
Andres Alarcon
13'
33'
Arsen Shikhaliev
43'
Houssem Mrezigue
60'
64'
67'
Mohammad Mohebi
Ilyas Ahmedov
82'
90'
Viktor Melekhin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Makhachkala vs Rostov FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
FK Makhachkala
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rostov FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 3
- 20
- 20
- 20
- 10
- 8
- 10
- 5
- 30
- 32
- 26
- 9
- 6
- 4
- 13
- 18
- 9
- 13
- 11
- 25
- 20
- 27
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Makhachkala (12 Trận đấu) | Rostov FK (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
03/10/2025 06:58

