Sự kiện chính
6'
Guray Vural
14'
19'
Leandro Bacuna(Reason:Goal Disallowed - Foul)
29'
Marius Doh
33'
Ahmet Engin
37'
Atakan Cankaya
44'
45'
Mbaye Diagne
Mbaye Diagne
45'
Dogan Erdogan
Marius Doh
46'
49'
59'
Tarkan Serbest
Mehmet Yesil
Ryan Mendes da Graca
Ahmet Engin
69'
Ali Kaan Guneren
Oguz Kagan Guctekin
69'
80'
Florian Loshaj
Moryke Fofana
84'
84'
Atakan Mujde
Cem Ustundag
85'
Zdravko Dimitrov
Daniel Moreno
Leandro Bacuna
86'
Florian Loshaj
87'
90'
Florent Hasani
Dia Saba
90'
Emrah Bassan
Felix Afena-Gyan
Ryan Mendes da Graca
90'
90'
Emrah Bassan
Gianni Bruno
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng 76 Igdir Belediye spor vs Amedspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 10.7 | 4.9 | Phạt góc | 9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
76 Igdir Belediye spor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Amedspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 10
- 14
- 18
- 22
- 16
- 19
- 10
- 8
- 22
- 25
- 9
- 3
- 6
- 18
- 25
- 21
- 22
- 6
- 13
- 24
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | 76 Igdir Belediye spor (75 Trận đấu) | Amedspor (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 10 | 15 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 7 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

