Sự kiện chính
32'
39'
Jurgen Bardhi
Omer Beyaz(Reason:Goal Disallowed - offside)
40'
46'
Atalay Babacan
Jurgen Bardhi
66'
Engjell Hoti
Andrej Djokanovic
66'
Toheeb Adeola Kosoko
Batuhan Celik
66'
Cebio Soukou
Baris Ekincier
71'
Tomislav Glumac
Mikail Okyar
76'
Berat Lus
Mame Mor Faye
78'
Hamza Catakovic
Olarenwaju Kayode
78'
Recep Niyaz
Guelor Kanga Kaku
83'
Alper Karaman
Omer Beyaz
83'
83'
Talha Ozdemir
Bernardo Sousa
89'
Toheeb Adeola Kosoko
Enes Alic
90'
Amilton Minervino da Silva
90'
Eray Korkmaz
Amilton Minervino da Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Erokspor vs Umraniyespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 3.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 8 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 70% | TL kiểm soát bóng | 55% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Erokspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Umraniyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 16
- 11
- 16
- 17
- 11
- 22
- 20
- 17
- 25
- 17
- 17
- 10
- 20
- 12
- 15
- 18
- 15
- 10
- 15
- 16
- 15
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Erokspor (60 Trận đấu) | Umraniyespor (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 11 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

