Sự kiện chính
22'
Alberk Koc
Hasan Ali Kaldirim
36'
Jonathan Lindseth
43'
Ayberk Karapo
Umut Erdem
46'
48'
Celal Hanalp
52'
Andre Biyogo Poko
Yunus Yuce
Birama Toure
56'
63'
Ayberk Karapo
67'
75'
Felix Afena-Gyan
Daniel Moreno
75'
Oktay Aydin
Andre Biyogo Poko
Osman Kahraman
Kadir Kaan Yurdakul
76'
Yasin Gureler
Yusuf Talum
80'
84'
Oktay Aydin
Christophe Herelle
86'
87'
Aytac Kara
Sinan Kurt
88'
Cheikhou Kouyate
Mehmet Murat Ucar
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Manisa BB Spor vs Amedspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 7.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Manisa BB Spor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Amedspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 19
- 15
- 16
- 18
- 14
- 16
- 28
- 7
- 14
- 30
- 10
- 9
- 12
- 15
- 23
- 15
- 12
- 9
- 23
- 15
- 17
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manisa BB Spor (49 Trận đấu) | Amedspor (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 3 | 5 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

