Sự kiện chính
18'
31'
Aykut Sarikaya
Kadir Karayigit
42'
46'
Osman Kaynak
Yucel Gurol
58'
Adnan Ugur
Bekir Karadeniz
59'
64'
Kayra Saygan
Mert Menemencioglu
64'
Kursat Kucuk
Ahmet Bolat
64'
Halil Eray Aktas
Sefa Gulay
(Reason:Goal Disallowed - offside)
66'
Hamza Akman
Djordje Denic
69'
Huseyin Maldar
Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
69'
Adnan Ugur
71'
Gorkem Bitin
Jonson Scott Clarke-Harris
76'
Tarik Tekdal
Yigit Fidan
76'
90'
Caner Kaban
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pendikspor vs Adana Demirspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 3.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 23.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 19.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 18.5 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 55% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Pendikspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adana Demirspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 27
- 9
- 25
- 30
- 16
- 15
- 8
- 15
- 13
- 15
- 21
- 15
- 4
- 12
- 17
- 14
- 7
- 12
- 12
- 23
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pendikspor (38 Trận đấu) | Adana Demirspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

