Sự kiện chính
7'
12'
Mehmet Erdogan
Mbaye Diagne
15'
15'
Mbaye Diagne(Reason:Penalty awarded)
26'
27'
Alper Potuk
27'
Oguzcan Caliskan
Aytac Kara
29'
Mehmet Yesil
33'
Dia Saba
33'
33'
Erkam Develi
46'
Huseyin Bulut
Ishak Karaogul
46'
Mahmut Keskin
Hakan Bilgic
46'
Halil Ayan
Alper Potuk
54'
Antenor Junior Fernandez Vitoria
Odise Roshi
54'
65'
Antenor Junior Fernandez Vitoria
67'
Ali Akman
Mame Biram Diouf
Emrah Bassan
Daniel Moreno
75'
Felix Afena-Gyan
Adama Traore
81'
Oktay Aydin
Sinan Kurt
81'
Cekdar Orhan
Dia Saba
84'
Cheikhou Kouyate
Mehmet Yesil
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Amedspor vs Keciorengucu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 10 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Amedspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Keciorengucu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 13
- 18
- 21
- 12
- 13
- 18
- 11
- 20
- 28
- 22
- 12
- 10
- 15
- 14
- 18
- 32
- 12
- 14
- 15
- 16
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amedspor (45 Trận đấu) | Keciorengucu (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

