Sự kiện chính
2'
Ronaldo Pajaro
18'
22'
Steven Rodriguez
Andres Arroyo
24'
28'
Jose Enamorado
30'
Jose Abad Cuenu
30'
Jose Abad Cuenu
Kevin Balanta
Ronaldo Pajaro
36'
Sebastian Ramiirez
45'
45'
46'
Daniel Rivera
Steven Rodriguez
Jhoiner Salas
Sebastian Ramiirez
46'
Sebastian Valencia
52'
53'
Yimmi Javier Chara Zamora
Bryan Castrillon
Cristian Mosquera
54'
59'
Guillermo Paiva
Jose Enamorado
Andres Amaya
Andres Arroyo
67'
Santiago Cuero
Sebastian Valencia
80'
Santiago Cordoba Urrutia
Kelvin Florez
80'
87'
Carlos Andres Esparragoza Perez
Didier Moreno
Yesid Diaz
89'
Jhoiner Salas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fortaleza F.C vs Atletico Junior Barranquilla đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Fortaleza F.C
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Junior Barranquilla
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 0
- 23
- 15
- 12
- 15
- 20
- 22
- 23
- 27
- 12
- 7
- 21
- 15
- 9
- 23
- 18
- 15
- 12
- 5
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortaleza F.C (76 Trận đấu) | Atletico Junior Barranquilla (93 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 19 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 4 | 8 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 5 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 6 | 14 |
Cập nhật
09/11/2025 09:59

