Sự kiện chính
13'
21'
Fabian Charales
Johan Caballero
27'
Jorge Leonardo Obregon Rojas
39'
44'
Juan Esteban Avalo(Reason:Goal cancelled)
Edwin Andres Cardona Bedoya
49'
57'
Royner Andres Benitez Hernandez
Harrinson Mancilla Mulato
62'
Fabian Charales
Marlos Moreno Duran
Juan Bauza
63'
William Jose Tesillo Gutierrez
64'
Marlos Moreno Duran
74'
Juan Rengifo
Edwin Andres Cardona Bedoya
76'
Facundo Agustin Batista Ochoa
Alfredo Jose Morelos Avilez
76'
Cesar Haydar
William Jose Tesillo Gutierrez
76'
78'
Tomas Salazar
Juan Esteban Avalo
78'
Delvin Alfonzo
Fabian Charales
78'
Juan Palacio
Mateo Puerta
Andy Batioja
Marino Hinestroza Angulo
87'
Camilo Candido
89'
Jorman David Campuzano Puentes
90'
Andres Felipe Roman Mosquera
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atletico Nacional Medellin vs Aguilas Doradas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 60.1% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Atletico Nacional Medellin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aguilas Doradas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 9
- 11
- 34
- 14
- 21
- 25
- 7
- 25
- 17
- 14
- 20
- 13
- 2
- 20
- 20
- 16
- 20
- 11
- 5
- 16
- 29
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Nacional Medellin (72 Trận đấu) | Aguilas Doradas (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 12 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 7 | 7 |
Cập nhật
09/11/2025 09:59

