Sự kiện chính
5'
Victor Mejia
9'
Andrey Estupinan
24'
29'
Walmer Pacheco Mejia
29'
Jose David Moya Rojas
Andrey Estupinan
31'
45'
Yesus Cabrera
Andres Correa
45'
Luis Manuel Orejuela
Jhon Michael Aponza Mina
46'
46'
Jordy Monroy
Walmer Pacheco Mejia
46'
Marco Jhonnier Perez Murillo
Victor Mejia
66'
Gustavo Torres
Samy Jr. Merheg
66'
Omar Albornoz
Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
Matias Orozco
Juan Montoya
72'
Matias Orozco(Reason:Goal Disallowed)
76'
Fernando Mimbacas
Andrey Estupinan
78'
79'
Adrian Estacio
Kelvin Osorio Antury
81'
Juan David Rios Henao
85'
Marco Jhonnier Perez Murillo
85'
Adrian Estacio
Luis Manuel Orejuela
90'
90'
Jose David Moya Rojas
Guzman Corujo
Luis Manuel Orejuela
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportivo Cali vs Deportivo Pereira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 4 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 16.3 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Deportivo Cali
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Pereira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 15
- 15
- 25
- 10
- 18
- 10
- 15
- 26
- 13
- 13
- 11
- 11
- 9
- 18
- 18
- 11
- 18
- 13
- 12
- 18
- 9
- 27
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Cali (70 Trận đấu) | Deportivo Pereira (76 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 13 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 10 | 8 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 2 | 11 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

