Sự kiện chính
7'
Michael Barrios
Daniel Alejandro Torres Rojas
9'
Ewil Murillo
23'
30'
Kevin Tamayo
34'
Ivan Andres Rojas Vasquez
Mateo Garcia Rojas
Edwar Lopez
Ewil Murillo
35'
42'
James Aguirre
45'
46'
Juan Castano
Kevin Tamayo
Elvis Yohan Perlaza Lara
50'
54'
Santiago Tamayo
Elvis Yohan Perlaza Lara
56'
Hugo Rodallega Martinez
Angello Rodriguez
56'
61'
Juan David Cuesta Santos
Ivan Rene Scarpeta Silgado
Enzo Joaquin Sosa Romanuk
66'
Yairo Moreno
Daniel Alejandro Torres Rojas
67'
77'
Luis Gomez
Jefry Arley Zapata Ramirez
77'
Luis Palacios
Mateo Zuleta
82'
Alejandro Garcia
Luis Sanchez Cedres
87'
Robert Andres Mejia Navarrete
90'
Luis Palacios
90'
Kevin Andres Cuesta Rodriguez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Independiente Santa Fe vs Deportiva Once Caldas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.5 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Independiente Santa Fe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportiva Once Caldas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 12
- 16
- 23
- 14
- 19
- 10
- 17
- 6
- 12
- 44
- 17
- 15
- 5
- 15
- 28
- 18
- 17
- 12
- 8
- 30
- 22
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Santa Fe (87 Trận đấu) | Deportiva Once Caldas (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 11 | 13 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 9 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 7 | 12 |
Cập nhật
03/09/2025 07:00

