Sự kiện chính
17'
Jordan Garcia
Yony Alexander Gonzalez Copete
18'
Wilson David Morelos Lopez
24'
Harrinson Mancilla Mulato
45'
Diego Hernandez
Auli Oliveros
46'
48'
(Reason:Goal Disallowed - offside)
53'
Royner Andres Benitez Hernandez
Wilson David Morelos Lopez
60'
66'
Luis Escorcia
Yesid Diaz
66'
Jhon Solis
Andres Ricaurte Velez
72'
Andres Arroyo
Andres Amaya
73'
Jonathan Marulanda
74'
Matias Ramirez
Johan Caballero
78'
Royner Andres Benitez Hernandez
80'
81'
Edwin Cabezas
Jonathan Marulanda
Frank Lozano
82'
Dylan Lozano
Delvin Alfonzo
89'
Jorge Rivaldo
Frank Lozano
89'
Jordan Garcia
90'
Jorge Rivaldo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aguilas Doradas vs Fortaleza F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 2 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
Aguilas Doradas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fortaleza F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 14
- 21
- 10
- 18
- 28
- 12
- 25
- 12
- 14
- 21
- 13
- 11
- 17
- 16
- 15
- 27
- 11
- 11
- 17
- 8
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aguilas Doradas (61 Trận đấu) | Fortaleza F.C (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 9 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 8 | 10 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

