Sự kiện chính
2'
Braian Fabian Benitez
Javier Arley Reina Calvo
21'
26'
45'
Eyder Restrepo
Fernando Mimbacas
Yani Quintero
46'
46'
Marlon Sierra
Eyder Restrepo
Julian Alveiro Quinones Garcia
56'
60'
Yeiler Goez
Michael Rangel
60'
Daniel Mantilla
Braian Fabian Benitez
Luis Manuel Orejuela
Fabian Alexis Viafara Alarcon
60'
Fabian Castillo
Javier Arley Reina Calvo
60'
65'
Yeiler Goez
65'
Yeiler Goez
72'
Howell Harley Mena Posada
Andres Lopez
72'
Carlos Sierra
Luis Mario Miranda Da Silva
Cristian Graciano
Andres Correa
77'
Juan Fernando Arango Saenz
Andrey Estupinan
80'
Andres Colorado
83'
84'
Julian Angulo
87'
Fernando Mimbacas
90'
90'
Carlos Sierra
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportivo Cali vs Llaneros FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 5.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Deportivo Cali
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Llaneros FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 12
- 18
- 15
- 11
- 28
- 7
- 12
- 25
- 12
- 11
- 18
- 13
- 6
- 18
- 27
- 13
- 18
- 10
- 6
- 23
- 27
- 21
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Cali (61 Trận đấu) | Llaneros FC (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 3 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

