Sự kiện chính
Jeremy Livolant
49'
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
51'
Cassiano Dias Moreira(Reason:Card upgrade confirmed)
53'
Cassiano Dias Moreira
55'
Dailon Rocha Livramento
Joao Marques
57'
Lawrence Ofori
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
58'
64'
Bebeto
Cicero Clebson Alves Santana
64'
Tiago Manso(Reason:Penalty confirmed)
64'
Helder Tavares
Tiago Manso
Andre Geraldes de Barros
65'
68'
Bebeto
70'
Pedro Henryque Pereira dos Santos
Tiago Morais
Andre Geraldes de Barros
72'
75'
Christian Fernandes Marques
Tiago Morais
85'
86'
Sphephelo Sithole
Pedro Henryque Pereira dos Santos
Kevin Prieto
Gaizka Larrazabal
86'
Kiki Silva
Abdu Conte
86'
87'
Arjen Van Der Heide
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Iyad Mohamed
90'
90'
Benjamin Mbunga Kimpioka
Makan Aiko
Joao Goulart Silva
90'
Kevin Prieto
90'
90'
Benjamin Mbunga Kimpioka
Jeremy Livolant
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Casa Pia AC vs CD Tondela đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 3.7 | Phạt góc | 5 |
| 6 | Thẻ vàng | 1 | 3.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Casa Pia AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Tondela
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 16
- 13
- 18
- 29
- 10
- 20
- 10
- 9
- 10
- 20
- 34
- 20
- 13
- 12
- 23
- 23
- 10
- 15
- 20
- 10
- 13
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Casa Pia AC (34 Trận đấu) | CD Tondela (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

