Sự kiện chính
11'
20'
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
34'
Antonio Espigares
45'
46'
Diego Duarte
Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
Weverson Moreira da Costa
NClomande Ghislain Konan
64'
Ze Ferreira
Facundo Agustin Caseres
64'
71'
Oscar Perea
Leonardo Rivas
71'
Christian Neiva Afonso Kiki
Andrew Greensmith
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Agustin Moreira
76'
Martin Fernandez Benitez
Luis Esteves
76'
80'
82'
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
82'
Guilherme Neiva
Babatunde Jimoh Akinsola
Ze Ferreira
87'
Gil Pinto Martins
Murilo de Souza Costa
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gil Vicente vs AVS Futebol SAD đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 39% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 37.5% |
Gil Vicente
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AVS Futebol SAD
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 4
- 3
- 28
- 18
- 15
- 9
- 8
- 21
- 23
- 39
- 8
- 15
- 23
- 13
- 17
- 16
- 14
- 20
- 17
- 18
- 17
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gil Vicente (61 Trận đấu) | AVS Futebol SAD (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 8 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 9 | 11 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

