Sự kiện chính
7'
23'
Bright Akwo Arrey-Mbi
30'
Tiago Galletto
Angel Algobia
59'
65'
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Adrian Barisic
65'
Leonardo Lelo
Bright Akwo Arrey-Mbi
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Diego Duarte
66'
Guilherme Neiva
Oscar Perea
66'
73'
Gabriel Moscardo
Jean Gorby
74'
Diego Rodrigues
Gabri Martinez
80'
Jaume Grau Ciscar
Gustavo Mendonca
81'
Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Roni
81'
83'
85'
Demir Ege Tiknaz
Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AVS Futebol SAD vs Sporting Braga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.7 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 2.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11 | 13.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 63.3% | 40.9% | TL kiểm soát bóng | 60.1% |
AVS Futebol SAD
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 3
- 18
- 18
- 15
- 3
- 13
- 25
- 13
- 37
- 25
- 14
- 6
- 15
- 13
- 17
- 27
- 18
- 20
- 17
- 17
- 17
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AVS Futebol SAD (53 Trận đấu) | Sporting Braga (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

