Sự kiện chính
10'
Vitor Carvalho Vieira(Reason:Penalty awarded)
Oumar Ngom
11'
12'
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
16'
35'
Bright Akwo Arrey-Mbi
46'
Rodrigo Zalazar
Gabriel Moscardo
Jovane Cabral
49'
51'
Guilherme Montoia
Otávio
56'
Jorge Meireles
Alexandre Sola
56'
64'
68'
Gabri Martinez
Mario Dorgeles
68'
Florian Grillitsch
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
69'
73'
77'
Diego Rodrigues
Francisco Jose Navarro Aliaga
Rodrigo Pinho
Kikas
79'
Ianis Stoica
Jovane Cabral
80'
Alisson Souza
Abraham Marcus
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Estrela da Amadora vs Sporting Braga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 | 2.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 8.3 | 15.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 67% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 63.5% |
Estrela da Amadora
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 14
- 14
- 20
- 28
- 17
- 7
- 10
- 32
- 10
- 14
- 25
- 11
- 9
- 11
- 18
- 25
- 36
- 17
- 18
- 15
- 4
- 17
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estrela da Amadora (50 Trận đấu) | Sporting Braga (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 13 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 2 | 3 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

