Sự kiện chính
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi(Reason:Penalty awarded)
31'
Vangelis Pavlidis
34'
45'
45'
59'
Antef Tsoungui
Ricard Sanchez Sendra
66'
Fabricio Garcia Andrade
Alejandro Marques
69'
Felix Bacher
77'
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Alejandro Orellana Gomez
Fredrik Aursnes
Georgiy Sudakov
77'
Sidny Lopes Cabral
Gianluca Prestianni
77'
78'
Tiago Parente
Pedro Amaral
80'
Franjo Ivanovic
Vangelis Pavlidis
87'
87'
Tiago Parente
Joao Rego
Leandro Barreiro Martins
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Benfica vs Estoril đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 7 | 6.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14 | 10.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Benfica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estoril
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 15
- 17
- 19
- 15
- 19
- 17
- 7
- 6
- 26
- 28
- 9
- 26
- 9
- 8
- 9
- 20
- 13
- 10
- 18
- 16
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Benfica (49 Trận đấu) | Estoril (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 11 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 7 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

